Michael Gregoritsch
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Michael Gregoritsch |
| Ngày sinh | 18/04/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Brøndby IF, FC Augsburg, Austria |
| Hợp đồng | 04/07/2017 - 08/07/2022 |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừBrøndby IF | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2026 | TừBrøndby IF | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2025 | TừSC Freiburg | ĐếnBrøndby IF | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày08/07/2022 | TừFC Augsburg | ĐếnSC Freiburg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừSchalke 04 | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừFC Augsburg | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày04/07/2017 | TừHamburger SV | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,500,000 € |
| Ngày23/07/2015 | TừVfL Bochum 1848 | ĐếnHamburger SV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnVfL Bochum 1848 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừVfL Bochum 1848 | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnVfL Bochum 1848 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừSt. Pauli | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnSt. Pauli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày30/06/2012 | TừKapfenberger SV | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2011 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnKapfenberger SV | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừKapfenberger SV | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày01/01/2001 | TừSC Freiburg | ĐếnBrøndby IF | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Austria | Giao Hữu Quốc Tế | - | 1 | 1 | - | - |
| 2025-2026 | Brøndby IF | VĐQG Đan Mạch | 9 | - | - | - | - |
| 2025-2026 | FC Augsburg | VĐQG Đức | - | 6 | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | Austria | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Austria | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | SC Freiburg | Cúp Đức | 38 | - | - | - | - |