Michael Javier Ortega Dieppa

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Michael Javier Ortega Dieppa |
| Ngày sinh | 06/04/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Real Cartagena |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/08/2025 | TừAurora | ĐếnReal Cartagena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2025 | TừThe Strongest | ĐếnAurora | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2022 | TừDeportivo Cali | ĐếnThe Strongest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừTBC | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2019 | TừBani Yas | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2018 | TừDeportivo Pasto | ĐếnBani Yas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừOnce Caldas | ĐếnDeportivo Pasto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừFigueirense | ĐếnOnce Caldas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/03/2016 | TừLondrina | ĐếnFigueirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2016 | TừJunior FC | ĐếnLondrina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừAtlas | ĐếnJunior FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừVfL Bochum 1848 | ĐếnAtlas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2012 | TừAtlas | ĐếnVfL Bochum 1848 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừBayer 04 Leverkusen | ĐếnAtlas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2011 | TừAtlas | ĐếnBayer 04 Leverkusen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừDeportivo Cali | ĐếnAtlas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng900,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Aurora | Cúp Quốc Gia Bolivia | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Aurora | VĐQG Bolivia | - | 2 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Aurora | Copa Sudamericana | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | The Strongest | VĐQG Bolivia | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | The Strongest | Copa Libertadores | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | The Strongest | Cúp Quốc Gia Bolivia | 10 | - | - | - | - |