Michael Krmenčík

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Michael Krmenčík |
| Ngày sinh | 15/03/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Slovácko |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/08/2024 | TừApollon | ĐếnSlovácko | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừPersija | ĐếnApollon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừClub Brugge | ĐếnPersija | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,700,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừSlavia Praha | ĐếnClub Brugge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2021 | TừClub Brugge | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừPAOK | ĐếnClub Brugge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2021 | TừClub Brugge | ĐếnPAOK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừViktoria Plzeň | ĐếnClub Brugge | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
| Ngày31/12/2015 | TừDukla Praha | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2014 | TừViktoria Plzeň | ĐếnDukla Praha | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừBaník Ostrava | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2014 | TừViktoria Plzeň | ĐếnBaník Ostrava | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừVlašim | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2013 | TừViktoria Plzeň | ĐếnVlašim | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Slovácko | VĐQG Séc | - | - | 1 | - | 4 |
| 2024-2025 | Slovácko | VĐQG Séc | - | 3 | 2 | - | 5 |
| 2024-2025 | Slovácko | Cúp Quốc Gia Séc | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Apollon | Cúp Quốc Gia Síp | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Apollon | VĐQG Síp | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Apollon | C1 Châu Âu | 11 | - | - | - | - |