Michael Nicolás Santos Rosadilla
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Michael Nicolás Santos Rosadilla |
| Ngày sinh | 13/03/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vélez Sarsfield |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,840,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/07/2024 | TừJuárez | ĐếnVélez Sarsfield | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,840,000 € |
| Ngày24/08/2023 | TừTalleres Córdoba | ĐếnJuárez | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,200,000 € |
| Ngày06/02/2021 | TừFC København | ĐếnTalleres Córdoba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2021 | TừLeganés | ĐếnFC København | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2020 | TừFC København | ĐếnLeganés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2019 | TừMálaga | ĐếnFC København | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,200,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừLeganés | ĐếnMálaga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2018 | TừMálaga | ĐếnLeganés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừSporting Gijón | ĐếnMálaga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2017 | TừMálaga | ĐếnSporting Gijón | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừRiver Plate | ĐếnMálaga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Vélez Sarsfield | VĐQG Argentina | - | - | - | - | - |
| 2025 | Vélez Sarsfield | Copa Libertadores | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Vélez Sarsfield | Super Cup Argentina | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Vélez Sarsfield | Copa Argentina | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Vélez Sarsfield | VĐQG Argentina | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Vélez Sarsfield | Copa Argentina | 7 | - | - | - | - |