Michael Omoh

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Michael Omoh |
| Ngày sinh | 29/08/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Farul Constanța, Alexandria |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/02/2024 | TừLiaoning Tieren FC | ĐếnAlexandria | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2022 | TừLPS HD Clinceni | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2021 | TừMaccabi Ahi Nazareth | ĐếnLPS HD Clinceni | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2021 | TừHapoel Kfar Saba | ĐếnMaccabi Ahi Nazareth | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2020 | TừCSM Iaşi | ĐếnHapoel Kfar Saba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2020 | TừÖrebro | ĐếnCSM Iaşi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừMjällby | ĐếnÖrebro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2019 | TừÖrebro | ĐếnMjällby | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2016 | TừÖstersunds FK | ĐếnÖrebro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừDalkurd | ĐếnÖstersunds FK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Alexandria | Cúp Quốc Gia Romania | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Alexandria | Hạng Hai Romania | - | - | - | - | - |
| 2023 | Liaoning Tieren FC | Cúp FA Trung Quốc | 29 | - | - | - | - |
| 2023 | Liaoning Tieren FC | Hạng Nhất Trung Quốc | 29 | - | - | - | - |
| 2022 | Liaoning Tieren FC | Cúp FA Trung Quốc | 29 | - | - | - | - |
| 2022 | Liaoning Tieren FC | Hạng Nhất Trung Quốc | - | - | - | - | - |