Michael O'Neal Covea Uzcátegui

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Michael O'Neal Covea Uzcátegui |
| Ngày sinh | 21/08/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportivo Táchira, Real Cartagena |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/07/2024 | TừAcademia Puerto Cabello | ĐếnReal Cartagena | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừCarabobo | ĐếnAcademia Puerto Cabello | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2023 | TừRosario Central | ĐếnCarabobo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2021 | TừCaracas | ĐếnRosario Central | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2021 | TừMineros de Guayana | ĐếnCaracas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừOlimpo | ĐếnMineros de Guayana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2017 | TừDeportivo La Guaira | ĐếnOlimpo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2017 | TừDeportes Tolima | ĐếnDeportivo La Guaira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2017 | TừPlaza Colonia | ĐếnDeportes Tolima | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2016 | TừSan Martín San Juan | ĐếnPlaza Colonia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2013 | TừDeportivo Miranda FC | ĐếnSan Martín San Juan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Caracas | Copa Sudamericana | - | - | - | - | - |
| 2025 | Caracas | VĐQG Venezuela | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Caracas | Copa Sudamericana | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Real Cartagena | Cúp Quốc Gia Colombia | - | - | - | - | - |
| 2024 | Academia Puerto Cabello | VĐQG Venezuela | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Academia Puerto Cabello | Copa Libertadores | 29 | - | - | - | - |