Michael Ryan Hoyos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Michael Ryan Hoyos |
| Ngày sinh | 02/08/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Newell's Old Boys |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/01/2026 | TừIndependiente del Valle | ĐếnNewell's Old Boys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2023 | TừBarcelona Guayaquil | ĐếnIndependiente del Valle | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừLDU Quito | ĐếnBarcelona Guayaquil | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2022 | TừBarcelona Guayaquil | ĐếnLDU Quito | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2021 | TừGuayaquil City | ĐếnBarcelona Guayaquil | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2018 | TừDeportivo Cuenca | ĐếnGuayaquil City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2017 | TừBoca Unidos | ĐếnDeportivo Cuenca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2016 | TừDeportivo Santamarina | ĐếnBoca Unidos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2015 | TừSarmiento | ĐếnDeportivo Santamarina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2014 | TừEstudiantes | ĐếnSarmiento | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừOFI | ĐếnEstudiantes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừEstudiantes | ĐếnOFI | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Independiente del Valle | VĐQG Ecuador | - | 7 | - | - | 1 |
| 2025 | Independiente del Valle | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |
| 2024 | Independiente del Valle | VĐQG Ecuador | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Independiente del Valle | Copa Libertadores | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Independiente del Valle | Cúp Quốc Gia Ecuador | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Independiente del Valle | Copa Sudamericana | 11 | - | - | - | - |