Michael Steinwender
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Michael Steinwender |
| Ngày sinh | 04/05/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hearts |
| Số áo | 15 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/01/2025 | TừVärnamo | ĐếnHearts | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2024 | TừHartberg | ĐếnVärnamo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừSt. Pölten | ĐếnHartberg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hearts | Europa Conference League | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hearts | Cúp Quốc Gia Scotland | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hearts | Europa League | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hearts | VĐQG Scotland | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Hearts | Cúp Liên Đoàn Scotland | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Värnamo | VĐQG Thuỵ Điển | 15 | - | - | - | - |