Michael Steveen Estrada Martínez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Michael Steveen Estrada Martínez |
| Ngày sinh | 07/04/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | LDU Quito |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/02/2024 | TừToluca | ĐếnLDU Quito | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2024 | TừCSKA Sofia | ĐếnToluca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2023 | TừToluca | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừCruz Azul | ĐếnToluca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2022 | TừToluca | ĐếnCruz Azul | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2022 | TừDC United | ĐếnToluca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2022 | TừToluca | ĐếnDC United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừIndependiente del Valle | ĐếnToluca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,700,000 € |
| Ngày31/12/2019 | TừMacará | ĐếnIndependiente del Valle | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2019 | TừIndependiente del Valle | ĐếnMacará | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2017 | TừMacará | ĐếnIndependiente del Valle | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng470,000 € |
| Ngày31/12/2016 | TừEl Nacional | ĐếnMacará | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2016 | TừMacará | ĐếnEl Nacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | LDU Quito | VĐQG Ecuador | - | 1 | 2 | - | 2 |
| 2026 | LDU Quito | Copa Libertadores | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | LDU Quito | VĐQG Ecuador | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | LDU Quito | Copa Libertadores | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | LDU Quito | VĐQG Ecuador | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | LDU Quito | Copa Libertadores | 11 | - | - | - | - |