Michal Tomič

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Michal Tomič |
| Ngày sinh | 30/03/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Spartak Trnava, Sampdoria U19, Slovakia |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừSlavia Praha | ĐếnSpartak Trnava | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừKarviná | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừSlavia Praha | ĐếnKarviná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừBodø / Glimt | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2024 | TừSlavia Praha | ĐếnBodø / Glimt | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừMladá Boleslav | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2023 | TừSlavia Praha | ĐếnMladá Boleslav | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2023 | TừSlovácko | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng210,000 € |
| Ngày03/08/2020 | TừŽilina | ĐếnSlovácko | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừSampdoria | ĐếnŽilina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừŽilina | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2018 | TừSampdoria U19 | ĐếnŽilina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Slovakia | UEFA Nations League | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bodø / Glimt | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Slavia Praha | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Karviná | VĐQG Séc | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Slavia Praha | VĐQG Séc | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bodø / Glimt | Europa League | 29 | - | - | - | - |