Michel das Chagas Henrique

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Michel das Chagas Henrique |
| Ngày sinh | 19/05/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cascavel, Inter Santa Maria |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/04/2025 | TừAvenida | ĐếnCascavel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/04/2024 | TừGuarany de Bagé | ĐếnInter Santa Maria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừInter Santa Maria | ĐếnGuarany de Bagé | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/06/2023 | TừManaus | ĐếnInter Santa Maria | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2022 | TừFerroviária | ĐếnManaus | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/04/2022 | TừXV de Piracicaba | ĐếnFerroviária | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2022 | TừCaxias | ĐếnXV de Piracicaba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/05/2021 | TừConcórdia Atlético Clube | ĐếnCaxias | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2021 | TừCriciúma | ĐếnConcórdia Atlético Clube | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2020 | TừSão Luiz | ĐếnCriciúma | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/12/2019 | TừCaxias | ĐếnSão Luiz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/04/2019 | TừBrasil de Pelotas | ĐếnCaxias | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/04/2018 | TừSão Luiz | ĐếnBrasil de Pelotas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2017 | TừYpiranga Erechim | ĐếnSão Luiz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừABC | ĐếnYpiranga Erechim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2016 | TừTBC | ĐếnABC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừURT | ĐếnConcórdia Atlético Clube | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừGuarani | ĐếnURT | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Cascavel | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Avenida | Gaucho 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Guarany de Bagé | Gaucho 1 Brasil | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Avenida | Gaucho 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Manaus | Hạng Hai Brazil | 18 | - | - | - | - |
| 2023 | Avenida | Gaucho 1 Brasil | 3 | - | - | - | - |