Michele Camporese
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Michele Camporese |
| Ngày sinh | 19/05/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Livorno, Milan II |
| Hợp đồng | 28/01/2026 - |
| Số áo | 5 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/01/2026 | TừTBC | ĐếnLivorno | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2025 | TừCosenza | ĐếnMilan II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừFeralpiSalò | ĐếnCosenza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừCosenza | ĐếnFeralpiSalò | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2024 | TừFeralpiSalò | ĐếnCosenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2023 | TừReggina | ĐếnFeralpiSalò | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2022 | TừPordenone | ĐếnReggina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừCosenza | ĐếnPordenone | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừPordenone | ĐếnCosenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2019 | TừFoggia | ĐếnPordenone | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừBenevento | ĐếnFoggia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừFoggia | ĐếnBenevento | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừBenevento | ĐếnFoggia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2016 | TừEmpoli | ĐếnBenevento | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2015 | TừFiorentina | ĐếnEmpoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừBari 1908 | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2014 | TừFiorentina | ĐếnBari 1908 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừCesena | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2013 | TừFiorentina | ĐếnCesena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừFiorentina U20 | ĐếnFiorentina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Cosenza | Hạng Hai Ý | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cosenza | Cúp Ý | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Milan II | Serie C: Girone B Ý | 44 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cosenza | Hạng Hai Ý | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FeralpiSalò | Hạng Hai Ý | 31 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cosenza | Cúp Ý | 5 | - | - | - | - |