Michele Rinaldi

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Michele Rinaldi |
| Ngày sinh | 09/01/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Virtus, Udinese, Benevento, Prato |
| Số áo | 5 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/07/2023 | TừRavenna | ĐếnVirtus | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2020 | TừFeralpiSalò | ĐếnImolese | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2019 | TừViterbese | ĐếnFeralpiSalò | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2018 | TừArezzo | ĐếnViterbese | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2017 | TừGubbio | ĐếnArezzo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừBari 1908 | ĐếnBenevento | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừRimini | ĐếnBari 1908 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2008 | TừAtalanta | ĐếnRimini | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày30/06/2008 | TừUdinese | ĐếnAtalanta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày30/06/2008 | TừRimini | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừUdinese | ĐếnRimini | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2007 | TừParma U19 | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2007 | TừUdinese | ĐếnParma U19 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2006 | TừAtalanta U20 | ĐếnUdinese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày30/06/2006 | TừUdinese U20 | ĐếnAtalanta U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2005 | TừAtalanta U20 | ĐếnUdinese U20 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Virtus | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Virtus | Europa Conference League | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Virtus | Cúp Quốc Gia San Marino | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Virtus | VĐQG San Marino | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Virtus | Cúp Quốc Gia San Marino | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Virtus | VĐQG San Marino | - | - | - | - | - |