Michele Vano
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Michele Vano |
| Ngày sinh | 05/10/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Casertana |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/01/2025 | TừAvellino | ĐếnCasertana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2024 | TừGuidonia Montecelio 1937 FC | ĐếnAvellino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2023 | TừPerugia | ĐếnGuidonia Montecelio 1937 FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừRimini | ĐếnPerugia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2022 | TừPerugia | ĐếnRimini | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừPistoiese | ĐếnPerugia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2021 | TừPerugia | ĐếnPistoiese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừHellas Verona | ĐếnPerugia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừPerugia | ĐếnHellas Verona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2021 | TừHellas Verona | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2021 | TừMantova | ĐếnHellas Verona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/10/2020 | TừHellas Verona | ĐếnMantova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừAthletic Carpi | ĐếnHellas Verona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Avellino | Cúp Ý | 91 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Casertana | Serie C: Girone C Ý | 91 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Avellino | Serie C: Girone C Ý | 91 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Guidonia Montecelio 1937 FC | Serie C: Girone C Ý | 91 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Perugia | Hạng Hai Ý | 19 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Perugia | Cúp Ý | 19 | - | - | - | - |