Mick van Buren
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mick van Buren |
| Ngày sinh | 24/08/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hradec Králové |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/07/2025 | TừCracovia Kraków | ĐếnHradec Králové | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2024 | TừSlavia Praha | ĐếnCracovia Kraków | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừSlovan Liberec | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2022 | TừSlavia Praha | ĐếnSlovan Liberec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừČeské Budějovice | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2021 | TừSlavia Praha | ĐếnČeské Budějovice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừČeské Budějovice | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừSlavia Praha | ĐếnČeské Budějovice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừADO Den Haag | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2020 | TừSlavia Praha | ĐếnADO Den Haag | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừEsbjerg | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừExcelsior | ĐếnEsbjerg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừFeyenoord U19 | ĐếnExcelsior | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Hradec Králové | VĐQG Séc | - | 3 | 2 | - | 1 |
| 2024-2025 | Cracovia Kraków | VĐQG Ba Lan | - | 4 | 1 | 1 | 1 |
| 2024-2025 | Cracovia Kraków | Cúp Ba Lan | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Slavia Praha | VĐQG Séc | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Slavia Praha | Europa League | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Slavia Praha | Cúp Quốc Gia Séc | 14 | - | - | - | - |