Mickaël Tirpan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mickaël Tirpan |
| Ngày sinh | 23/10/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Willem II, KAS Eupen |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/07/2024 | TừKoninklijke Lierse Sportkring | ĐếnWillem II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2024 | TừSamsunspor | ĐếnKoninklijke Lierse Sportkring | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2023 | TừKasımpaşa | ĐếnSamsunspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2022 | TừFortuna Sittard | ĐếnKasımpaşa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2021 | TừKasımpaşa | ĐếnFortuna Sittard | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừFortuna Sittard | ĐếnKasımpaşa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2021 | TừKasımpaşa | ĐếnFortuna Sittard | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2017 | TừRoyal Excel Mouscron | ĐếnKAS Eupen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừRFC Seraing | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừRoyal Francs Borains | ĐếnRFC Seraing | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2014 | TừDender | ĐếnRoyal Francs Borains | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Willem II | VĐQG Hà Lan | - | 1 | 1 | - | 4 |
| 2024-2025 | Willem II | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Samsunspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Koninklijke Lierse Sportkring | Hạng Hai Bỉ | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Koninklijke Lierse Sportkring | Cúp Quốc Gia Bỉ | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Willem II | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 25 | - | - | - | - |