Miguel Alfonso Herrero Javaloyas

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Miguel Alfonso Herrero Javaloyas |
| Ngày sinh | 29/07/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Alzira |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/08/2024 | TừTorrent | ĐếnAlzira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2024 | TừHércules | ĐếnTorrent | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừTenerife | ĐếnHércules | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2021 | TừReal Valladolid | ĐếnTenerife | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2016 | TừGuangzhou R&F | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừReal Oviedo | ĐếnGuangzhou R&F | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2016 | TừGuangzhou R&F | ĐếnReal Oviedo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2015 | TừValencia | ĐếnGuangzhou R&F | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày31/12/2014 | TừGetafe | ĐếnValencia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2014 | TừValencia | ĐếnGetafe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừLevante | ĐếnValencia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng420,000 € |
| Ngày01/07/2012 | TừValencia | ĐếnLevante | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừHércules | ĐếnValencia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừValencia | ĐếnHércules | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừDeportivo La Coruña | ĐếnValencia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừValencia | ĐếnDeportivo La Coruña | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừValencia II | ĐếnValencia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Hércules | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hércules | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 21 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Tenerife | Hạng Hai Tây Ban Nha | 24 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Tenerife | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 24 | - | - | - | - |
| 2022 | Hércules | Cúp Liên Đoàn Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Real Valladolid | VĐQG Tây Ban Nha | 21 | - | - | - | - |