Miguel Ángel Borja Hernández
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Miguel Ángel Borja Hernández |
| Ngày sinh | 26/01/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Wasl, Colombia |
| Hợp đồng | 23/01/2026 - |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/01/2026 | TừRiver Plate | ĐếnAl Wasl | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2022 | TừJunior FC | ĐếnRiver Plate | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,700,000 € |
| Ngày01/01/2022 | TừPalmeiras | ĐếnJunior FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày31/12/2021 | TừGrêmio | ĐếnPalmeiras | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2021 | TừPalmeiras | ĐếnGrêmio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừJunior FC | ĐếnPalmeiras | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừPalmeiras | ĐếnJunior FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng960,000 € |
| Ngày10/02/2017 | TừAtlético Nacional | ĐếnPalmeiras | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng12,000,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừInternacional Palmira | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày20/01/2016 | TừLivorno | ĐếnInternacional Palmira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừSanta Fe | ĐếnLivorno | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừLivorno | ĐếnSanta Fe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừOlimpo | ĐếnLivorno | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2014 | TừLivorno | ĐếnOlimpo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2013 | TừDeportivo Cali | ĐếnLivorno | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừLa Equidad | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừDeportivo Cali | ĐếnLa Equidad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừInternacional Palmira | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2012 | TừDeportivo Cali | ĐếnInternacional Palmira | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2011 | TừCúcuta Deportivo | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2011 | TừDeportivo Cali | ĐếnCúcuta Deportivo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | River Plate | VĐQG Argentina | - | 5 | 1 | - | 4 |
| 2025 | River Plate | Copa Libertadores | - | - | 1 | - | 1 |
| 2026 | Colombia | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | River Plate | Copa Argentina | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | River Plate | FIFA Club World Cup | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Colombia | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |