Miguel Ángel Fraga Licona
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Miguel Ángel Fraga Licona |
| Ngày sinh | 03/09/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Puebla |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừMineros de Zacatecas | ĐếnPuebla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừTBC | ĐếnMineros de Zacatecas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừMazatlán | ĐếnCorrecaminos UAT | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừCorrecaminos UAT | ĐếnMazatlán | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừAtlas | ĐếnCorrecaminos UAT | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừPumas UNAM | ĐếnAtlas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừAtlas | ĐếnPumas UNAM | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừMorelia | ĐếnAtlas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừQuerétaro | ĐếnMorelia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừMorelia | ĐếnQuerétaro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừTijuana | ĐếnMorelia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừMorelia | ĐếnTijuana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừVenados | ĐếnMorelia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừMorelia | ĐếnVenados | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2008 | TừVenados | ĐếnMorelia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừMorelia | ĐếnVenados | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Puebla | VĐQG Mexico | 25 | - | - | - | - |
| 2023 | Puebla | Leagues Cup | 25 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Mineros de Zacatecas | Hạng Hai Mexico | 31 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Puebla | VĐQG Mexico | 25 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Mazatlán | VĐQG Mexico | 3 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Correcaminos UAT | Hạng Hai Mexico | 14 | - | - | - | - |