Miguel Antonio Bianconi Kohl
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Miguel Antonio Bianconi Kohl |
| Ngày sinh | 14/05/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 90 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Inter de Limeira, Palmeiras, Wilstermann |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/09/2024 | TừTBC | ĐếnOrihuela | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2024 | TừMakedonikos Neapolis | ĐếnSingha Chiangrai United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2023 | TừWilstermann | ĐếnMakedonikos Neapolis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừAnagennisi Karditsas | ĐếnWilstermann | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2021 | TừLevadiakos | ĐếnAnagennisi Karditsas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2021 | TừLamia | ĐếnLevadiakos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừKamatamare Sanuki | ĐếnPalmeiras | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2016 | TừPalmeiras | ĐếnKamatamare Sanuki | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2014 | TừPonte Preta | ĐếnPalmeiras | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2014 | TừPalmeiras | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừPalmeiras U20 | ĐếnPalmeiras | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Inter de Limeira | Hạng Hai Brazil | - | 4 | 2 | - | - |
| 2025 | Inter de Limeira | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Orihuela | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2024 | Singha Chiangrai United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Makedonikos Neapolis | Hạng Nhất Hy Lạp | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Singha Chiangrai United | VĐQG Thái Lan | 9 | - | - | - | - |