Miguel David Terans Pérez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Miguel David Terans Pérez |
| Ngày sinh | 11/08/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fluminense |
| Số áo | 80 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừPeñarol | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2025 | TừFluminense | ĐếnPeñarol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2024 | TừPachuca | ĐếnFluminense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,600,000 € |
| Ngày10/07/2023 | TừAthletico PR | ĐếnPachuca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,350,000 € |
| Ngày22/05/2021 | TừAtlético Mineiro | ĐếnAthletico PR | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,100,000 € |
| Ngày20/05/2021 | TừPeñarol | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2020 | TừAtlético Mineiro | ĐếnPeñarol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừRentistas | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừDanubio | ĐếnRentistas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2017 | TừRentistas | ĐếnDanubio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừSantiago Wanderers | ĐếnRentistas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừRentistas | ĐếnSantiago Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Peñarol | VĐQG Uruguay | 80 | - | - | - | - |
| 2025 | Peñarol | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |
| 2024 | Fluminense | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Fluminense | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |
| 2024 | Fluminense | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pachuca | VĐQG Mexico | 80 | - | - | - | - |