Miguel Elias Camargo Cañizalez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Miguel Elias Camargo Cañizalez |
| Ngày sinh | 05/09/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | San Francisco |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừTauro | ĐếnSan Francisco | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2022 | TừIndependiente Medellín | ĐếnTauro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/05/2021 | TừDeportivo Pasto | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừCaracas | ĐếnDeportivo Pasto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2020 | TừDeportivo Universitario | ĐếnCaracas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2018 | TừMineros de Guayana | ĐếnDeportivo Universitario | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừUniversidad San Martín | ĐếnMineros de Guayana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2018 | TừDeportivo Universitario | ĐếnUniversidad San Martín | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừNew York City | ĐếnDeportivo Universitario | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2017 | TừDeportivo Universitario | ĐếnNew York City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừMineros de Guayana | ĐếnDeportivo Universitario | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2016 | TừDeportivo Universitario | ĐếnMineros de Guayana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừÁguila | ĐếnDeportivo Universitario | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừDeportivo Universitario | ĐếnÁguila | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Panama | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024 | San Francisco | Cúp Trung Mỹ Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024 | Panama | Copa America | - | - | - | - | - |
| 2023 | Panama | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Tauro | C1 Bắc Trung Mỹ | 10 | - | - | - | - |
| 2022 | Tauro | Concacaf League | 19 | - | - | - | - |