Miguel Nicolás Bertochi

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Miguel Nicolás Bertochi |
| Ngày sinh | 09/06/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cerro |
| Số áo | 22 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/08/2024 | TừFénix | ĐếnCerro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2023 | TừVilla Dálmine | ĐếnFénix | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2022 | TừGimnasia Jujuy | ĐếnVilla Dálmine | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừCentral Norte de Salta | ĐếnGimnasia Jujuy | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/10/2020 | TừSan Martín San Juan | ĐếnCentral Norte de Salta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừDeportes Temuco | ĐếnSan Martín San Juan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2018 | TừTigre | ĐếnDeportes Temuco | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừSan Lorenzo | ĐếnTigre | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừPatronato | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2016 | TừSan Lorenzo | ĐếnPatronato | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừDefensa y Justicia | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừSan Lorenzo | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừUnión Santa Fe | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2013 | TừSan Lorenzo | ĐếnUnión Santa Fe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2011 | TừAldosivi | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2011 | TừSan Lorenzo | ĐếnAldosivi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cerro Largo | VĐQG Uruguay | - | - | - | - | 5 |
| 2025 | Cerro Largo | VĐQG Uruguay | 22 | - | - | - | - |
| 2025 | Cerro Largo | Copa Sudamericana | - | - | - | - | 2 |
| 2024 | Fénix | VĐQG Uruguay | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Cerro Largo | VĐQG Uruguay | 22 | - | - | - | - |
| 2023 | Fénix | VĐQG Uruguay | 22 | - | - | - | - |