Miha Zajc
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Miha Zajc |
| Ngày sinh | 01/07/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dinamo Zagreb, Slovenia |
| Hợp đồng | 04/08/2025 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/08/2025 | TừFenerbahçe | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừToulouse | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừFenerbahçe | ĐếnToulouse | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừGenoa | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/09/2020 | TừFenerbahçe | ĐếnGenoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng180,000 € |
| Ngày31/01/2019 | TừEmpoli | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày25/01/2017 | TừOlimpija | ĐếnEmpoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,300,000 € |
| Ngày08/08/2014 | TừBravo | ĐếnOlimpija | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừCelje | ĐếnBravo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2013 | TừBravo | ĐếnCelje | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừOlimpija | ĐếnBravo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Dinamo Zagreb | VĐQG Croatia | - | 8 | 7 | - | 2 |
| 2024-2025 | Fenerbahçe | C1 Châu Âu | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Toulouse | Cúp Quốc Gia Pháp | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Toulouse | VĐQG Pháp | - | - | - | - | 2 |
| 2024 | Slovenia | Giao Hữu Quốc Tế | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | Toulouse | Giao Hữu CLB | 21 | - | - | - | - |