Mihai Alexandru Roman

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mihai Alexandru Roman |
| Ngày sinh | 31/05/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Voluntari, Petrolul 52, Argeş |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/02/2026 | TừArgeş | ĐếnVoluntari | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2023 | TừBotoşani | ĐếnPetrolul 52 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2022 | TừUniversitatea Craiova | ĐếnBotoşani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừBotoşani | ĐếnUniversitatea Craiova | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2018 | TừUniversitatea Craiova | ĐếnBotoşani | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừNEC Nijmegen | ĐếnUniversitatea Craiova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng125,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừMaccabi Petah Tikva | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2016 | TừNEC Nijmegen | ĐếnMaccabi Petah Tikva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày31/12/2012 | TừUniversitatea Cluj | ĐếnPetrolul 52 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2012 | TừPetrolul 52 | ĐếnUniversitatea Cluj | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừU Craiova 1948 | ĐếnPetrolul 52 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Argeş | VĐQG Romania | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Argeş | Hạng Hai Romania | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Argeş | Cúp Quốc Gia Romania | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Neftchi | VĐQG Uzbekistan | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Neftchi | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Petrolul 52 | VĐQG Romania | 10 | - | - | - | - |