Mihai Popescu
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mihai Popescu |
| Ngày sinh | 07/05/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FCSB, Romania |
| Hợp đồng | 03/09/2024 - 30/06/2026 |
| Số áo | 3 |
| Giá trị chuyển nhượng | 250,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/09/2024 | TừFarul Constanța | ĐếnFCSB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày01/07/2022 | TừHearts | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2022 | TừHamilton Academical | ĐếnHearts | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừHearts | ĐếnHamilton Academical | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/09/2020 | TừDinamo Bucureşti | ĐếnHearts | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừSt. Mirren | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2019 | TừDinamo Bucureşti | ĐếnSt. Mirren | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừVoluntari | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừDinamo Bucureşti | ĐếnVoluntari | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừDunărea Călăraşi | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2015 | TừDinamo Bucureşti | ĐếnDunărea Călăraşi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2015 | TừDunărea Călăraşi | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2013 | TừDinamo Bucureşti | ĐếnDunărea Călăraşi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Romania | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | FCSB | VĐQG Romania | - | 1 | - | - | 5 |
| 2024-2025 | Romania | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Romania | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Romania | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FCSB | C1 Châu Âu | 17 | - | - | - | - |