Mihail Plătică
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mihail Plătică |
| Ngày sinh | 15/03/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | CSF Bălți, Moldova |
| Số áo | 19 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừCSF Bălți | ĐếnPetrocub | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2025 | TừPetrocub | ĐếnCSF Bălți | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2021 | TừKyzyl-Zhar | ĐếnPetrocub | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2020 | TừMilsami | ĐếnKyzyl-Zhar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừSokol Saratov | ĐếnMilsami | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2016 | TừShinnik | ĐếnSokol Saratov | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2015 | TừRostov | ĐếnShinnik | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Moldova | UEFA Nations League | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Petrocub | C1 Châu Âu | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Petrocub | Europa Conference League | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Petrocub | Cúp Quốc Gia Moldova | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Petrocub | Europa League | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Petrocub | VĐQG Moldova | 19 | - | - | - | - |