Mihailo Jovanović

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mihailo Jovanović |
| Ngày sinh | 15/02/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mladost Lučani, Sloboda Užice |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/02/2024 | TừKuching FA | ĐếnSloboda Užice | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/02/2024 | TừKuching FA | ĐếnSloboda Užice | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừDinamo Samarqand | ĐếnKuching FA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2022 | TừAlashkert | ĐếnDinamo Samarqand | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2021 | TừValletta | ĐếnAlashkert | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2020 | TừInđija | ĐếnValletta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2020 | TừTaraz | ĐếnInđija | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2019 | TừNeman Grodno | ĐếnTaraz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2018 | TừVoždovac | ĐếnNeman Grodno | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2018 | TừZbrojovka Brno | ĐếnVoždovac | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừKarviná | ĐếnZbrojovka Brno | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2017 | TừZbrojovka Brno | ĐếnKarviná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừKarviná | ĐếnZbrojovka Brno | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừSloboda Užice | ĐếnMladost Lučani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Sloboda Užice | Hạng Nhất Serbia | - | 1 | 1 | - | 3 |
| 2023-2024 | Sloboda Užice | Hạng Nhất Serbia | 28 | - | - | - | - |
| 2022 | Kuching FA | Cúp Malaysia | 32 | - | - | - | - |
| 2022 | Dinamo Samarqand | VĐQG Uzbekistan | 5 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Alashkert | C1 Châu Âu | 4 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Valletta | Europa League | 55 | - | - | - | - |