Mihlali Samson Mayambela
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mihlali Samson Mayambela |
| Ngày sinh | 25/08/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Omonia Nicosia, South Africa |
| Số áo | 21 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/01/2026 | TừAris Limassol | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừFarense | ĐếnAris Limassol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừAcadémica | ĐếnFarense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừFarense | ĐếnAcadémica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừBnei Yehuda | ĐếnFarense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2020 | TừFarense | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừDjurgården | ĐếnFarense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừFarense | ĐếnDjurgården | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2018 | TừDjurgården | ĐếnFarense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng15,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừBrage | ĐếnDjurgården | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2018 | TừDjurgården | ĐếnBrage | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2017 | TừDegerfors | ĐếnDjurgården | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/03/2017 | TừDjurgården | ĐếnDegerfors | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Aris Limassol | VĐQG Síp | - | 3 | 1 | - | 2 |
| 2025-2026 | Omonia Nicosia | VĐQG Síp | - | - | - | - | - |
| 2026 | South Africa | Vòng Loại WC Châu Phi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Aris Limassol | Cúp Quốc Gia Síp | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Aris Limassol | VĐQG Síp | - | 5 | 3 | - | 3 |
| 2024 | South Africa | Giao Hữu Quốc Tế | 21 | - | - | - | - |