Miika Kauppila
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Miika Kauppila |
| Ngày sinh | 28/07/2000 (26 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | TPS, Gnistan |
| Số áo | 2 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/03/2025 | TừKäPa | ĐếnTPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2024 | TừKPV | ĐếnKäPa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/03/2022 | TừKäPa | ĐếnKPV | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2021 | TừTBC | ĐếnKäPa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2020 | TừKäPa | ĐếnGnistan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | TPS | VĐQG Phần Lan | - | 1 | - | - | - |
| 2026 | TPS | Cúp quốc gia Phần Lan | - | - | - | - | - |
| 2025 | TPS | Hạng Hai Phần Lan | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | KäPa | Hạng Hai Phần Lan | 2 | - | - | - | - |
| 2023 | KPV | Hạng Hai Phần Lan | 14 | - | - | - | - |
| 2022 | KPV | Hạng Hai Phần Lan | 14 | - | - | - | - |