Miika Töyräs

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Miika Töyräs |
| Ngày sinh | 05/06/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kuopion Elo, KuPS |
| Số áo | 16 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2023 | Từ- | ĐếnKuopion Elo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừKuPS | Đến- | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2021 | TừKPV | ĐếnKuPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừKuPS | ĐếnKPV | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2019 | TừMP | ĐếnKuPS | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/05/2019 | TừKuPS | ĐếnMP | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | KuPS | Europa Conference League | 37 | - | - | - | - |
| 2022 | KuPS | VĐQG Phần Lan | 37 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | KuPS | Europa Conference League | 31 | - | - | - | - |
| 2021 | KuPS | VĐQG Phần Lan | 31 | - | - | - | - |
| 2021 | KPV | Hạng Hai Phần Lan | 1 | - | - | - | - |
| 2020 | KPV | Hạng Hai Phần Lan | 1 | - | - | - | - |