Mika Bieveth
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mika Bieveth |
| Ngày sinh | 08/02/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Monaco, Denmark |
| Số áo | 14 |
| Giá trị chuyển nhượng | 13,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/01/2025 | TừSturm Graz | ĐếnMonaco | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng13,000,000 € |
| Ngày08/07/2024 | TừArsenal U21 | ĐếnSturm Graz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,750,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừSturm Graz | ĐếnArsenal U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2024 | TừArsenal U21 | ĐếnSturm Graz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2024 | TừMotherwell | ĐếnArsenal U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2023 | TừArsenal U21 | ĐếnMotherwell | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừRKC Waalwijk | ĐếnArsenal U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừArsenal U21 | ĐếnRKC Waalwijk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2021 | TừFulham U18 | ĐếnArsenal U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Monaco | VĐQG Pháp | - | 2 | 2 | - | - |
| 2024-2025 | Denmark | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Denmark | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Denmark | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sturm Graz | VĐQG Áo | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Monaco | C1 Châu Âu | 14 | - | - | - | - |