Mikael Mandron
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mikael Mandron |
| Ngày sinh | 11/10/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | St. Mirren |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/07/2023 | TừMotherwell | ĐếnSt. Mirren | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2023 | TừGillingham | ĐếnMotherwell | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2022 | TừCrewe Alexandra | ĐếnGillingham | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2020 | TừGillingham | ĐếnCrewe Alexandra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2019 | TừColchester United | ĐếnGillingham | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2017 | TừWigan Athletic | ĐếnColchester United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừEastleigh | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừSunderland | ĐếnEastleigh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2016 | TừHartlepool United | ĐếnSunderland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/11/2015 | TừSunderland | ĐếnHartlepool United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2015 | TừShrewsbury Town | ĐếnSunderland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2015 | TừSunderland | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/03/2014 | TừFleetwood Town | ĐếnSunderland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2014 | TừSunderland | ĐếnFleetwood Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừSunderland U18 | ĐếnSunderland | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | St. Mirren | Europa Conference League | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | St. Mirren | Cúp Quốc Gia Scotland | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | St. Mirren | VĐQG Scotland | - | 7 | 2 | - | 5 |
| 2024-2025 | St. Mirren | Cúp Liên Đoàn Scotland | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | St. Mirren | Cúp Quốc Gia Scotland | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | St. Mirren | VĐQG Scotland | 9 | - | - | - | - |