Mike dos Santos Nenatarvicius
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mike dos Santos Nenatarvicius |
| Ngày sinh | 08/03/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Retrô |
| Hợp đồng | 11/03/2025 - |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/03/2025 | TừÁgua Santa | ĐếnRetrô | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2025 | TừCRB | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừGwangju | ĐếnCRB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2022 | TừChapecoense | ĐếnGwangju | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/11/2020 | TừGoiás | ĐếnChapecoense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừAtlético GO | ĐếnGoiás | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừInternacional | ĐếnAtlético GO | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừPaysandu | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừInternacional | ĐếnPaysandu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2017 | TừAmérica Mineiro | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2017 | TừInternacional | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừOeste | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừInternacional | ĐếnOeste | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừSport Recife | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/04/2014 | TừInternacional | ĐếnSport Recife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Retrô | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Retrô | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Retrô | Copa do Nordeste Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | CRB | Hạng Nhất Brazil | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Água Santa | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | CRB | Copa do Brasil | 7 | - | - | - | - |