Mikhail Gashchenkov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mikhail Gashchenkov |
| Ngày sinh | 19/06/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | KDV |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/03/2025 | TừLokomotiv | ĐếnKDV | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2024 | TừYenisey | ĐếnLokomotiv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2024 | TừTBC | ĐếnYenisey | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừSKA Khabarovsk | ĐếnShinnik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừAkzhayik | ĐếnSKA Khabarovsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừFK Nizjni Novgorod | ĐếnAkzhayik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừAkhmat Grozny | ĐếnFK Nizjni Novgorod | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừSKA Khabarovsk | ĐếnAkhmat Grozny | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2020 | TừAkhmat Grozny | ĐếnSKA Khabarovsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừAmkar Perm' | ĐếnAkhmat Grozny | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừKhimki | ĐếnAmkar Perm' | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừKhimik Dzerzhinsk | ĐếnKhimki | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Lokomotiv | VĐQG Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Yenisey | Cúp Quốc Gia Nga | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Shinnik | Cúp Quốc Gia Nga | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Yenisey | Hạng Nhất Nga | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Shinnik | Hạng Nhất Nga | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | SKA Khabarovsk | Hạng Nhất Nga | 7 | - | - | - | - |