Mikhail Gordeychuk

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mikhail Gordeychuk |
| Ngày sinh | 23/10/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Neman Grodno |
| Số áo | 62 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/01/2026 | TừDinamo Brest | ĐếnNeman Grodno | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2022 | TừLiepāja | ĐếnDinamo Brest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2021 | TừDinamo Brest | ĐếnLiepāja | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2019 | TừTobol | ĐếnDinamo Brest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừBATE | ĐếnTobol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừBelshina | ĐếnBATE | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng36,000 € |
| Ngày16/01/2013 | TừBATE | ĐếnBelshina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng36,000 € |
| Ngày01/01/2013 | TừBelshina | ĐếnBATE | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/03/2012 | TừBATE | ĐếnBelshina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừNaftan | ĐếnBATE | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng90,000 € |
| Ngày01/01/2010 | TừVolna | ĐếnNaftan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Neman Grodno | VĐQG Belarus | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Dinamo Brest | VĐQG Belarus | - | 4 | 3 | - | - |
| 2024-2025 | Dinamo Brest | Cúp Quốc Gia Belarus | 62 | - | - | - | - |
| 2024 | Dinamo Brest | VĐQG Belarus | 62 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dinamo Brest | Cúp Quốc Gia Belarus | 62 | - | - | - | - |
| 2023 | Dinamo Brest | VĐQG Belarus | 62 | - | - | - | - |