Mikkel Andersen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mikkel Andersen |
| Ngày sinh | 17/12/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 195 cm |
| Cân Nặng | 91 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Herlev, Fremad Amager |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/07/2025 | TừTBC | ĐếnHerlev | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừViborg FF | ĐếnFremad Amager | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừBrann | ĐếnViborg FF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2021 | TừFC Midtjylland | ĐếnBrann | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2018 | TừLyngby Boldklub | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừFC Midtjylland | ĐếnLyngby Boldklub | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừReading | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừRanders FC | ĐếnReading | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừReading | ĐếnRanders FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/11/2012 | TừPortsmouth | ĐếnReading | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2012 | TừReading | ĐếnPortsmouth | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2011 | TừBristol Rovers | ĐếnReading | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2010 | TừReading | ĐếnBristol Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2010 | TừBristol Rovers | ĐếnReading | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2009 | TừReading | ĐếnBristol Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/04/2009 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnReading | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/03/2009 | TừReading | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/12/2008 | TừBrentford | ĐếnReading | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/12/2008 | TừReading | ĐếnBrentford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/03/2008 | TừTorquay United | ĐếnReading | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2008 | TừReading | ĐếnTorquay United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2007 | TừOdense Q W | ĐếnReading | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Fremad Amager | Landspokal Cup Đan Mạch | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fremad Amager | Landspokal Cup Đan Mạch | 1 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Viborg FF | VĐQG Đan Mạch | 16 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Viborg FF | Europa Conference League | 16 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Viborg FF | Landspokal Cup Đan Mạch | 16 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Viborg FF | VĐQG Đan Mạch | 16 | - | - | - | - |