Mikkel Duelund
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mikkel Duelund |
| Ngày sinh | 29/06/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vejle Boldklub |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừAGF | ĐếnVejle Boldklub | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừDynamo Kyiv | ĐếnAGF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừAGF | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừDynamo Kyiv | ĐếnAGF | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2023 | TừNEC Nijmegen | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừDynamo Kyiv | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừFC Midtjylland | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | AGF | Landspokal Cup Đan Mạch | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AGF | VĐQG Đan Mạch | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AGF | VĐQG Đan Mạch | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AGF | Europa Conference League | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AGF | Landspokal Cup Đan Mạch | 20 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | NEC Nijmegen | VĐQG Hà Lan | 10 | - | - | - | - |