Mikołaj Lebedyński

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mikołaj Lebedyński |
| Ngày sinh | 14/10/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Świt Skolwin |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/08/2025 | TừChrobry Głogów | ĐếnŚwit Skolwin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừStal Mielec | ĐếnChrobry Głogów | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừChrobry Głogów | ĐếnStal Mielec | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng20,000 € |
| Ngày31/01/2019 | TừTBC | ĐếnChrobry Głogów | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừGórnik Łęczna | ĐếnWisła Płock | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2018 | TừWisła Płock | ĐếnGórnik Łęczna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừKatowice | ĐếnWisła Płock | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừWisła Płock | ĐếnKatowice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/10/2014 | TừTBC | ĐếnWisła Płock | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2014 | TừHäcken | ĐếnPodbeskidzie | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2013 | TừRoda JC Kerkrade | ĐếnHäcken | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừPogoń Szczecin | ĐếnRoda JC Kerkrade | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,000 € |
| Ngày30/06/2012 | TừRoda JC Kerkrade | ĐếnPogoń Szczecin | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2011 | TừPogoń Szczecin | ĐếnRoda JC Kerkrade | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Chrobry Głogów | Hạng Nhất Ba Lan | - | 4 | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Chrobry Głogów | Cúp Ba Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chrobry Głogów | Hạng Nhất Ba Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chrobry Głogów | Cúp Ba Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Stal Mielec | VĐQG Ba Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Stal Mielec | Cúp Ba Lan | 11 | - | - | - | - |