Milan Jokić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Milan Jokić |
| Ngày sinh | 21/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Zemun, Spartak Subotica |
| Hợp đồng | 07/07/2025 - |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/07/2025 | TừMladost Novi Sad | ĐếnZemun | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2023 | TừNovi Sad | ĐếnMladost Novi Sad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2023 | TừSūduva | ĐếnNovi Sad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2022 | TừNovi Pazar | ĐếnSūduva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2022 | TừTsarsko selo | ĐếnNovi Pazar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2021 | TừMetalac GM | ĐếnTsarsko selo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừZlatibor Čajetina | ĐếnMetalac GM | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừBorac Čačak | ĐếnSpartak Subotica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừVoždovac | ĐếnBorac Čačak | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2015 | TừCrvena Zvezda | ĐếnVoždovac | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừKolubara | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừCrvena Zvezda | ĐếnKolubara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Mladost Novi Sad | Hạng Nhất Serbia | - | 5 | - | 1 | 8 |
| 2023-2024 | Mladost Novi Sad | Hạng Nhất Serbia | 6 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sūduva | Europa Conference League | 14 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Novi Sad | Hạng Nhất Serbia | 28 | - | - | - | - |
| 2022 | Sūduva | VĐQG Lithuania | 14 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Tsarsko selo | Hạng Nhất Bulgaria | 22 | - | - | - | - |