Milan Marčić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Milan Marčić |
| Ngày sinh | 14/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shenzhen Juniors FC |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/02/2025 | TừTekstilac Odzaci | ĐếnShenzhen Juniors FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2024 | TừZrinski Jurjevac | ĐếnTekstilac Odzaci | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2024 | TừBunyodkor | ĐếnZrinski Jurjevac | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2023 | TừMladost Lučani | ĐếnBunyodkor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2023 | TừJavor Ivanjica | ĐếnMladost Lučani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừSpartak Subotica | ĐếnJavor Ivanjica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừJavor Ivanjica | ĐếnSpartak Subotica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2017 | TừSporting Covilhã | ĐếnJavor Ivanjica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừBorac Čačak | ĐếnSporting Covilhã | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừMoreirense | ĐếnBorac Čačak | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừZemun | ĐếnCrvena Zvezda U19 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Shenzhen Juniors FC | Cúp FA Trung Quốc | 5 | - | - | - | - |
| 2025 | Shenzhen Juniors FC | Hạng Nhất Trung Quốc | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Tekstilac Odzaci | VĐQG Serbia | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zrinski Jurjevac | Hạng Hai Croatia | 19 | - | - | - | - |
| 2023 | Bunyodkor | VĐQG Uzbekistan | 77 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Mladost Lučani | VĐQG Serbia | 31 | - | - | - | - |