Milan Mijatović

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Milan Mijatović |
| Ngày sinh | 26/07/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Budućnost, Montenegro |
| Hợp đồng | 01/07/2024 - 30/06/2026 |
| Số áo | 1 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừŽelezničar Pančevo | ĐếnBudućnost | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2024 | TừSloga Doboj | ĐếnŽelezničar Pančevo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2023 | TừAl Adalah | ĐếnSloga Doboj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừMTK | ĐếnAl Adalah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2020 | TừLevski Sofia | ĐếnMTK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừBudućnost | ĐếnLevski Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừDečić | ĐếnBudućnost | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2016 | TừBokelj | ĐếnDečić | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2014 | TừZob Ahan | ĐếnBokelj | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừMes Kerman | ĐếnZob Ahan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừRudar | ĐếnMes Kerman | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Budućnost | VĐQG Montenegro | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Montenegro | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Montenegro | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Montenegro | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Budućnost | Cúp Quốc Gia Montenegro | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Budućnost | Europa Conference League | - | - | - | - | - |