Milan Mirosavljev
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Milan Mirosavljev |
| Ngày sinh | 24/04/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dinamo Jug |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/09/2025 | TừTBC | ĐếnDinamo Jug | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2024 | TừTBC | ĐếnBuxoro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2023 | TừKolubara | ĐếnSutjeska | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2023 | TừŽelezničar Pančevo | ĐếnKolubara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2022 | TừMladost Novi Sad | ĐếnŽelezničar Pančevo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừPartizani Tirana | ĐếnMladost Novi Sad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừLiepāja | ĐếnPartizani Tirana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừProleter Novi Sad | ĐếnLiepāja | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2019 | TừIrtysh | ĐếnProleter Novi Sad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2019 | TừProleter Novi Sad | ĐếnIrtysh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2018 | TừVojvodina | ĐếnProleter Novi Sad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừProleter Novi Sad | ĐếnVojvodina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2017 | TừVojvodina | ĐếnProleter Novi Sad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừProleter Novi Sad | ĐếnVojvodina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừBudućnost | ĐếnProleter Novi Sad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2016 | TừProleter Novi Sad | ĐếnBudućnost | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Priboj | Hạng Nhất Serbia | - | 7 | 1 | - | 3 |
| 2025-2026 | Dinamo Jug | Hạng Nhất Serbia | - | 9 | - | - | 4 |
| 2025 | Buxoro | VĐQG Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2025 | Buxoro | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2024 | Buxoro | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sutjeska | Europa Conference League | - | - | - | - | - |