Milan Petržela

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Milan Petržela |
| Ngày sinh | 19/06/1983 (43 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Slovácko |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừViktoria Žižkov | ĐếnSlovácko | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2025 | TừSlovácko | ĐếnViktoria Žižkov | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2019 | TừViktoria Plzeň | ĐếnSlovácko | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừFC Augsburg | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2012 | TừViktoria Plzeň | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày01/07/2008 | TừSparta Praha | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2008 | TừViktoria Plzeň | ĐếnSparta Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2008 | TừSparta Praha | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2007 | TừJablonec | ĐếnSparta Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2007 | TừSparta Praha | ĐếnJablonec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2007 | TừJablonec | ĐếnSparta Praha | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2006 | TừSlovácko | ĐếnJablonec | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Slovácko | VĐQG Séc | - | 1 | - | - | 5 |
| 2024-2025 | Viktoria Žižkov | Hạng Hai Séc | - | 2 | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Slovácko | VĐQG Séc | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Viktoria Žižkov | Cúp Quốc Gia Séc | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Slovácko | Cúp Quốc Gia Séc | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Slovácko | VĐQG Séc | 11 | - | - | - | - |