Miloš Degenek
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Miloš Degenek |
| Ngày sinh | 28/04/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | APOEL, Australia |
| Hợp đồng | 12/01/2026 - |
| Số áo | 2 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/01/2026 | TừBačka Topola | ĐếnAPOEL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2025 | TừCrvena Zvezda | ĐếnBačka Topola | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2023 | TừColumbus Crew | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày24/01/2022 | TừCrvena Zvezda | ĐếnColumbus Crew | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2019 | TừAl Hilal | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/08/2019 | TừCrvena Zvezda | ĐếnAl Hilal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2019 | TừAl Hilal | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2019 | TừCrvena Zvezda | ĐếnAl Hilal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,600,000 € |
| Ngày05/07/2018 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày26/01/2017 | Từ1860 München | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừStuttgart II | Đến1860 München | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừStuttgart U19 | ĐếnStuttgart II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Australia | World Cup | - | - | - | - | - |
| 2026 | Australia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Bačka Topola | VĐQG Serbia | 32 | - | - | - | - |
| 2025-2026 | APOEL | VĐQG Síp | 5 | - | - | - | - |
| 2026 | Australia | Vòng Loại WC Châu Á | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bačka Topola | Europa Conference League | 32 | - | - | - | - |