Miloš Deletić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Miloš Deletić |
| Ngày sinh | 14/10/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Iraklis, Napredak |
| Số áo | 7 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/08/2025 | TừPanserraikos | ĐếnIraklis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừTractor Sazi | ĐếnPanserraikos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2024 | TừVolos NFC | ĐếnTractor Sazi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừAEK Athens | ĐếnVolos NFC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừAnorthosis | ĐếnAEK Athens | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừAEK Athens | ĐếnAnorthosis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừLamia | ĐếnAEK Athens | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/10/2020 | TừAEK Athens | ĐếnLamia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừAsteras Tripolis | ĐếnAEK Athens | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừAEK Athens | ĐếnAsteras Tripolis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừLarissa | ĐếnAEK Athens | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừRadnik Surdulica | ĐếnLarissa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2016 | TừJagodina | ĐếnRadnik Surdulica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2015 | TừLPS HD Clinceni | ĐếnJagodina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừVojvodina | ĐếnNapredak | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Panserraikos | VĐQG Hy Lạp | - | - | 2 | - | 7 |
| 2024-2025 | Panserraikos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tractor Sazi | Cúp Quốc Gia Iran | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tractor Sazi | VĐQG Iran | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Volos NFC | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Panserraikos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 7 | - | - | - | - |