Miloš Lačný

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Miloš Lačný |
| Ngày sinh | 08/03/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Spišská Nová Ves |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/09/2024 | TừTBC | ĐếnSpišská Nová Ves | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừPDRM | ĐếnFK Košice | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừPohronie | ĐếnPDRM | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừŠKF Sereď | ĐếnPohronie | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/11/2020 | TừTBC | ĐếnŠKF Sereď | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừTBC | ĐếnAmaZulu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/02/2019 | TừTorpedo Kutaisi | ĐếnŠKF Sereď | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2018 | TừŽilina | ĐếnTorpedo Kutaisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2017 | TừRužomberok | ĐếnŽilina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/09/2015 | TừŚląsk Wrocław | ĐếnRužomberok | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2015 | TừKairat | ĐếnŚląsk Wrocław | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2014 | TừRužomberok | ĐếnKairat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2013 | TừNeman Grodno | ĐếnRužomberok | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/04/2013 | TừSparta Praha | ĐếnNeman Grodno | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừDundee United | ĐếnSparta Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừSparta Praha | ĐếnDundee United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2011 | TừSlovan Bratislava | ĐếnSparta Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừSparta Praha | ĐếnSlovan Bratislava | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừRužomberok | ĐếnSparta Praha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Spišská Nová Ves | Cúp Quốc Gia Slovakia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FK Košice | VĐQG Slovakia | 31 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | FK Košice | Hạng Hai Slovakia | 31 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | FK Košice | Cúp Quốc Gia Slovakia | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Pohronie | VĐQG Slovakia | 31 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | ŠKF Sereď | VĐQG Slovakia | 91 | - | - | - | - |