Milton Aaron Céliz
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Milton Aaron Céliz |
| Ngày sinh | 25/07/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Barcelona Guayaquil, San Luis, Deportivo Riestra |
| Số áo | 8 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/01/2026 | TừDeportivo Riestra | ĐếnBarcelona Guayaquil | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừAlmirante Brown | ĐếnDeportivo Riestra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừDeportivo Riestra | ĐếnAlmirante Brown | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/09/2022 | TừAlmirante Brown | ĐếnDeportivo Riestra | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/05/2022 | TừSan Martín de Tucumán | ĐếnAlmirante Brown | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừTigre | ĐếnSan Martín de Tucumán | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2021 | TừAll Boys | ĐếnTigre | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừSan Luis | ĐếnAll Boys | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2019 | TừAll Boys | ĐếnSan Luis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2018 | TừIndependiente Rivadavia | ĐếnAll Boys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2018 | TừJuan Aurich | ĐếnIndependiente Rivadavia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2017 | TừGimnasia Jujuy | ĐếnJuan Aurich | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2016 | TừArsenal de Sarandí | ĐếnGimnasia Jujuy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừGimnasia Jujuy | ĐếnArsenal de Sarandí | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2015 | TừArsenal de Sarandí | ĐếnGimnasia Jujuy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừGimnasia Jujuy | ĐếnArsenal de Sarandí | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2014 | TừArsenal de Sarandí | ĐếnGimnasia Jujuy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Barcelona Guayaquil | VĐQG Ecuador | - | 2 | 2 | - | 1 |
| 2026 | Barcelona Guayaquil | Copa Libertadores | - | 2 | 1 | 1 | 5 |
| 2025 | Deportivo Riestra | VĐQG Argentina | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Deportivo Riestra | Copa Argentina | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Riestra | VĐQG Argentina | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Riestra | Copa Argentina | - | - | - | - | - |