Min-Hyu Kong
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Min-Hyu Kong |
| Ngày sinh | 19/01/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Siheung Citizen |
| Số áo | 7 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/01/2026 | TừBucheon 1995 | ĐếnSiheung Citizen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2025 | TừDaejeon Citizen | ĐếnBucheon 1995 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừAnyang | ĐếnDaejeon Citizen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2023 | TừDaejeon Citizen | ĐếnAnyang | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2021 | TừJeju United | ĐếnDaejeon Citizen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2020 | TừSeongnam | ĐếnJeju United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừBucheon 1995 | ĐếnSeongnam | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Bucheon 1995 | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 99 | - | - | - | - |
| 2025 | Bucheon 1995 | Hạng Hai Hàn Quốc | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | Daejeon Citizen | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Daejeon Citizen | VĐQG Hàn Quốc | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Daejeon Citizen | VĐQG Hàn Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Anyang | Hạng Hai Hàn Quốc | 81 | - | - | - | - |