Min-Kyu Joo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Min-Kyu Joo |
| Ngày sinh | 13/04/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Daejeon Citizen, Korea Republic |
| Số áo | 18 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/01/2025 | TừUlsan HD | ĐếnDaejeon Citizen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2023 | TừJeju United | ĐếnUlsan HD | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2020 | TừUlsan HD | ĐếnJeju United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng430,000 € |
| Ngày04/01/2019 | TừSeoul E. | ĐếnUlsan HD | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2018 | TừGimcheon Sangmu | ĐếnSeoul E. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/12/2016 | TừSeoul E. | ĐếnGimcheon Sangmu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Daejeon Citizen | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Daejeon Citizen | VĐQG Hàn Quốc | - | 8 | 1 | - | 1 |
| 2026 | Korea Republic | Vòng Loại WC Châu Á | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ulsan HD | C1 Châu Á | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ulsan HD | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Ulsan HD | VĐQG Hàn Quốc | 18 | - | - | - | - |